Bản dịch của từ 槁暴 trong tiếng Việt
槁暴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
槁暴 (Tính từ)
【gǎo bào】
01
Khô héo; héo hắt
指风吹日晒而干枯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槁暴
gǎo
槁
bào
暴
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 槀, 稿, 藁, 𩫓, 犒, 笴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藳
䗣
鎬
菒
㚖
搞
镐
㚏
杲
㾸
稾
檺
桅
杌
杂
樵
梦
樢
桝
檶
桴
梫
櫅
棜
㒐
蜺
裹
褘
嗻
蔂
镃
㔄
綠
䨕
綷
𠎃
枯槁
槁木
槁暴
槁枯
槁木死灰
形容枯槁
心如槁木
