Bản dịch của từ 槐子 trong tiếng Việt

槐子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐子 (Danh từ)

huái zi
01

Quả hoặc hạt của cây hoàng đàn (cây huỳnh đàn), thường có hình dạng như quả đậu, dùng để chỉ kết quả của cây này.

槐树结的荚果或种子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐子

huái

zi

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép