Bản dịch của từ 槐安 trong tiếng Việt

槐安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐安 (Danh từ)

huái ān
01

Tên gọi tắt của quốc gia hoặc giấc mơ mang tên 槐安

槐安国或槐安梦的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐安

huái

ān

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
安上
安下
安不忘危
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép