Bản dịch của từ 槐序 trong tiếng Việt

槐序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐序 (Danh từ)

huái xù
01

Mùa hè, chỉ khoảng thời gian mùa hè khi cây hoàng đàn nở hoa.

指夏季。因槐树于夏季开花,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐序

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
序事
序传
序位
序兴
序分
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép