Bản dịch của từ 槐梦 trong tiếng Việt

槐梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐梦 (Danh từ)

huái mèng
01

Giấc mơ liên quan đến cây hoàng đàn (), biểu tượng cho sự bình yên và mơ mộng.

见“槐安梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐梦

huái

mèng

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép