Bản dịch của từ 槐燧 trong tiếng Việt

槐燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐燧 (Danh từ)

huái suì
01

Dụng cụ lấy lửa bằng gỗ cây hoàng nam (cây phượng vĩ) dùng để tạo ra lửa.

以槐木取火之器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐燧

huái

suì

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép