Bản dịch của từ 槐花黄 trong tiếng Việt
槐花黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐花黄 (Danh từ)
【huái huā huáng】
01
Thời kỳ học hành vất vả chuẩn bị thi cử khoa bảng trong ngày xưa, khi hoa cây hoàng đàn nở vàng rực.
古代指士子忙于准备科举考试的季节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐花黄
huái
槐
huā
花
huáng
黄
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
