Bản dịch của từ 槐蚁 trong tiếng Việt

槐蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐蚁 (Danh từ)

huái yǐ
01

Chỉ sự giàu sang, phú quý nhưng không bền lâu, phù du thay đổi thất thường.

谓荣华富贵无常。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐蚁

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép