Bản dịch của từ 槐衢 trong tiếng Việt

槐衢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐衢 (Danh từ)

huái qú
01

Chỉ triều đình, nơi vua chúa nghe chính sự, như triều đình, cung vua.

指朝廷。衢,衢室,皇帝听政之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐衢

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép