Bản dịch của từ 槐陌 trong tiếng Việt
槐陌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐陌 (Danh từ)
【huái mò】
01
Con đường hai bên trồng cây hoàng đàn (cây phượng vĩ), tạo cảnh quan mát mẻ và dễ chịu
两旁植有槐树的街道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐陌
huái
槐
mò
陌
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
