Bản dịch của từ 槐黄 trong tiếng Việt
槐黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐黄 (Danh từ)
【huái huáng】
01
Thuốc nhuộm màu vàng làm từ hoa và quả của cây hoàng liên (cây hoàng vàng).
2.槐树的花和果实制成的黄色染料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời kỳ bận rộn chuẩn bị thi cử, tương tự như mùa hoa cây hoàng đàn nở vàng rực.
1.“槐花黄”之省。古指忙于准备应试的季节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐黄
huái
槐
huáng
黄
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
