Bản dịch của từ 槐龙 trong tiếng Việt

槐龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐龙 (Danh từ)

huái lóng
01

Cành già cây hoàng đàn uốn cong như hình rồng cuộn; thường dùng để chỉ cành cây già có hình dáng xoắn quấn giống rồng.

谓盘曲如龙的老槐枝柯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐龙

huái

lóng

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép