Bản dịch của từ 槚楚 trong tiếng Việt
槚楚
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
槚楚 (Từ chỉ nơi chốn)
【jiǎ chǔ】
01
Hình cụ (roi; đòn...) làm bằng gỗ cây giả; cây kinh... dùng để đánh đập; giả trừ; giả mạo
假:指不真实的、虚假的事物; 楚:指清晰、明白的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槚楚
jiǎ
槚
chǔ
楚
Các từ liên quan
槚辱
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
