Bản dịch của từ 槜李 trong tiếng Việt

槜李

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

槜李 (Danh từ)

zuì lǐ
01

Mận có vỏ đỏ tươi

外皮鲜红的李子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một địa danh cổ ở vùng nay thuộc tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc).

古地方在今浙江省

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槜李

zuì

槜
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TUY】
Các biến thể:
檇, 㰎
Hình thái radical:
⿰,木,隽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép