Bản dịch của từ 槟子 trong tiếng Việt
槟子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
槟子 (Danh từ)
【bīn zǐ】
01
Táo chua (một loại táo tây, quả nhỏ Khi chín màu đỏ tía, vị chua chua ngọt ngọt)
槟子树,苹果树的一种果实比苹果小,红色,熟后转紫红,味酸甜带涩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trái táo chua
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟子
bīn
槟
zi
子
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 檳, 梹, 㯽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
虨
豳
砏
頻
椕
檳
彬
瀕
份
频
濵
兵
栟
仌
冰
仒
掤
絣
氷
冫
鋲
梹
并
欄
櫺
㮱
枯
枒
榊
橅
枸
朹
檃
植
棼
靺
䅢
僭
𠍾
盢
廑
璉
鲘
䬵
㒄
樄
賘
槟榔
香槟
槟椥
槟吉
槟城
槟知
槟子
槟州
槟树
香槟酒
槟榔
