Bản dịch của từ 槟榔盘 trong tiếng Việt

槟榔盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

槟榔盘 (Danh từ)

bīng láng pán
01

Khay trầu; trái cây trầu không; đĩa trầu không

槟榔盘是用来盛放槟榔的盘子,槟榔是一种热带植物的果实,常用于咀嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟榔盘

bīng

láng

pán

槟
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
檳, 梹, 㯽
Hình thái radical:
⿰,木,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép