Bản dịch của từ 槠子 trong tiếng Việt
槠子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
槠子 (Danh từ)
【zhū zi】
01
Quả của cây trửu (槠木) — một loại quả hạt cứng, ít gặp; gọi chung là quả trửu
槠木的果实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槠子
zhū
槠
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ】
- Các biến thể:
- 櫧
- Hình thái radical:
- ⿲,木,讠,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藸
鯺
蕏
诸
邾
硃
朱
洙
铢
鮢
潴
跦
㯆
楋
櫇
槸
枖
杠
柱
椔
枵
椢
㭵
杔
撗
槓
㦆
漈
緃
㨱
㥻
㴼
寣
𠖞
慛
䬺
木栓槠
