Bản dịch của từ 槽钢 trong tiếng Việt

槽钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

槽钢 (Danh từ)

cáo gāng
01

Thép máng; thép chữ C

见〖型钢〗。断面呈特定形状的钢材的统称。断面呈L形的叫角钢,呈凵形的叫槽钢,呈圆形的叫圆钢,呈方形的叫方钢,呈工字形的叫工字钢,呈丅形的叫丁字钢

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽钢

cáo

gāng

槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép