Bản dịch của từ 樊孙 trong tiếng Việt

樊孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊孙 (Danh từ)

fán sūn
01

Chỉ hai học giả thời Hán và Tam Quốc là 樊光魏国的孙炎, cùng từng chú giải sách cổ 《尔雅》.

指汉樊光与三国魏孙炎。二人均注过《尔雅》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊孙

fán

sūn

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép