Bản dịch của từ 樊棘 trong tiếng Việt

樊棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊棘 (Danh từ)

fán jí
01

Hàng rào gai, tường rào bằng cây gai hoặc chông chông, dùng để chắn hoặc bảo vệ.

荆棘篱笆。语本《诗.小雅.青蝇》:“营营青蝇,止于樊……营营青蝇,止于棘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊棘

fán

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép