Bản dịch của từ 樊缨 trong tiếng Việt

樊缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊缨 (Danh từ)

fán yīng
01

Dây trang trí cho yên ngựa, gồm dây thắt ở bụng ngựa () và dây da ở cổ ngựa ().

络马的带饰。樊,马腹带;缨,马颈革。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊缨

fán

yīng

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép