Bản dịch của từ 樊萦 trong tiếng Việt
樊萦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
樊萦 (Tính từ)
【fán yíng】
01
Cảm giác rối rắm, xung quanh quấn quýt không dứt, giống như dây leo quấn quanh (từ Hán Việt: 'phán' 樊 có nghĩa là rào lại, 'doanh' 萦 là quấn quanh).
犹纷绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊萦
fán
樊
yíng
萦
Các từ liên quan
樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
萦丝
萦回
萦尘
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 棥, 𤕩
- Hình thái radical:
- ⿱,棥,大
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐇
䭵
薠
烦
蠜
䡊
膰
柉
䮳
繁
䀀
鐢
㯋
柿
檡
棁
椞
﨔
㯷
栠
栬
株
㰌
村
緥
蝴
㩍
寫
𠍰
緳
䈞
箰
磌
僻
閯
䅳
樊笼
襄樊
樊篱
樊城
樊於期
襄樊市
樊城区
