Bản dịch của từ 樊迟稼 trong tiếng Việt
樊迟稼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
樊迟稼 (Danh từ)
【fán chí jià】
01
Danh từ chỉ hành động từ bỏ chức quan đi làm nông, bắt nguồn từ câu chuyện 樊迟 xin học nghề cấy cày trong Luận Ngữ, tượng trưng cho người rời bỏ đời quan lại để về làm ruộng.
《论语·子路》载:“樊迟请学稼。”后因以“樊迟稼”为弃仕务农之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊迟稼
fán
樊
chí
迟
jià
稼
Các từ liên quan
樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
迟久
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 棥, 𤕩
- Hình thái radical:
- ⿱,棥,大
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐇
䭵
薠
烦
蠜
䡊
膰
柉
䮳
繁
䀀
鐢
㯋
柿
檡
棁
椞
﨔
㯷
栠
栬
株
㰌
村
緥
蝴
㩍
寫
𠍰
緳
䈞
箰
磌
僻
閯
䅳
樊笼
襄樊
樊篱
樊城
樊於期
襄樊市
樊城区
