Bản dịch của từ 樗散 trong tiếng Việt
樗散
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
樗散 (Danh từ)
【chū sàn】
01
Gỗ樗 (gỗ to, thô, xốp); bóng: người tài kém, vô dụng hoặc tự khiêm tốn nhận mình vô năng
樗木材质粗松。比喻平庸无用之人,或自谦才能低下。。唐.杜牧.郑瓘协律诗:「广文遗韵留樗散,鸡犬图书共一船。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗散
chū
樗
sàn
散
