Bản dịch của từ 樝子 trong tiếng Việt
樝子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
樝子 (Danh từ)
【zhā zi】
01
Một loại bụi cây nhỏ lá rụng (cao ~30–60 cm), lá trái xoáy hình quả trứng ngược, hoa mùa xuân vàng đỏ, quả tròn hơi vàng, vị chua; còn gọi là 'mộc đào'.
落叶小灌木,茎高一二尺,叶倒卵形,春日开花,黄赤色,实圆,色微黄,甚酸,一名木桃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樝子
zhā
樝
zi
子
Các từ liên quan
樝餻
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 楂, 柤, 查, 𣕈, 𣙁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,虘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紥
喳
揸
齄
渣
齇
紮
楂
潳
摣
抯
扎
枏
椃
檐
検
欋
梻
𣏕
㭎
榄
某
様
樋
㯃
䨘
遼
䢇
璁
遼
嶔
憐
㠍
數
奫
縆
