Bản dịch của từ 樟脑 trong tiếng Việt

樟脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟脑 (Danh từ)

zhāng nǎo
01

Long não (chất hữu cơ, công thức C1 0 H1 6 O.); chương não

有机化合物,化学式C1 0 H1 6 O无色晶体,味道辛辣,有清凉的香气,容易挥发通常用樟树枝叶提制而成日常用来防虫蛀,也用来制赛璐珞、炸药、香料等,医药上用 做强心剂和防腐剂也叫潮脑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟脑

zhāng

nǎo

Các từ liên quan

樟亭
樟宫
樟柳神
樟油
樟脑丸
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép