Bản dịch của từ 樟脑丸 trong tiếng Việt
樟脑丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
樟脑丸 (Danh từ)
【zhāng nǎo wán】
01
Viên long não; băng phiến
用樟脑制成的丸状物,用来防腐或防虫蛀等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟脑丸
zhāng
樟
nǎo
脑
wán
丸
Các từ liên quan
樟亭
樟宫
樟柳神
樟油
樟脑
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 章
- Hình thái radical:
- ⿰,木,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟑
獐
鄣
章
慞
騿
麞
傽
璋
漳
蔁
鱆
楦
杉
椀
㭔
榃
檿
椻
橢
檏
㭂
櫞
橂
䗐
蕨
噵
墣
劌
魫
𠐀
駗
餘
魳
凚
䲮
樟树
樟脑
樟木
樟宜
牛樟
樟脑丸
樟脑球
樟脑精
樟木箱
樟茶鸭
