Bản dịch của từ 横三竖四 trong tiếng Việt

横三竖四

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横三竖四 (Thành ngữ)

héng sān shù sì
01

Lộn xộn; lung tung

形容杂乱无章,极不整齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横三竖四

héng

sān

shù

Các từ liên quan

横七竖八
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
横世
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
四一二反革命政变
四七
四三
四上
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép