Bản dịch của từ 横倒竖歪 trong tiếng Việt

横倒竖歪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横倒竖歪 (Thành ngữ)

héng dào shù wāi
01

Bừa bãi; lung tung; ngổn ngang; lộn xộn

形容东西放得纵横杂乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横倒竖歪

héng

dào

shù

wāi

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép