Bản dịch của từ 横拖竖拉 trong tiếng Việt

横拖竖拉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横拖竖拉 (Tính từ)

héng tuō shù lā
01

Kéo lê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横拖竖拉

héng

tuō

shù

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
拉丁
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép