Bản dịch của từ 横斗柄 trong tiếng Việt

横斗柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横斗柄 (Danh từ)

héng dóu bǐng
01

Chòm sao Bắc Đẩu phần cán ngang nghiêng, chỉ thời khắc rạng đông.

谓北斗星的柄横斜。指拂晓时分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横斗柄

héng

dòu

bǐng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép