Bản dịch của từ 横穿 trong tiếng Việt

横穿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横穿 (Động từ)

héng chuān
01

Qua; sang; đi qua; băng qua; vượt qua; đi ngang qua; chạy ngang qua

从一侧穿到另一侧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横穿

héng

chuān

穿

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép