Bản dịch của từ 横财 trong tiếng Việt

横财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横财 (Danh từ)

hèng cái
01

Tiền của phi nghĩa; tiền của bất chính; của không chính đáng

意外得来的钱财 (多指用不正当的手段得来的)

Ví dụ
02

Của giời ôi

意外获得的财富, 多指以不法的手段取得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横财

hèng

cái

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
财业
财东
财主
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép