Bản dịch của từ 横遮竖挡 trong tiếng Việt

横遮竖挡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横遮竖挡 (Tính từ)

héng zhē shù dǎng
01

Chắn ngang chắn dọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横遮竖挡

héng

zhē

shù

dǎng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
挡土墙
挡头
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép