Bản dịch của từ 横针竖线 trong tiếng Việt

横针竖线

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横针竖线 (Tính từ)

héng zhēn shù xiàn
01

Công việc may vá; khâu vá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横针竖线

héng

zhēn

shù

xiàn

线

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
线儿
线呢
线团
线圈
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép