Bản dịch của từ 橐笥 trong tiếng Việt

橐笥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

橐笥 (Danh từ)

tuó sì
01

Cái túi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Túi đựng

书包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橐笥

tuó

Các từ liên quan

橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
笥椟
笥笈
笥箧
笥腹
橐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
槖, 𡇈, 𢅍, 𢄿, 𤄄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép