Bản dịch của từ 橡实管 trong tiếng Việt

橡实管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡实管 (Danh từ)

xiàng shí guǎn
01

Đèn quả dẻ; Quả sồi; ống quả sồi

一种坚果,通常生长在橡树上,外壳坚硬,内部含有可食用的种子。 一种用于输送液体或气体的管道,可能是由橡实的形状或特性命名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡实管

xiàng

shí

guǎn

橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép