Bản dịch của từ 橤橤 trong tiếng Việt
橤橤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǐ | ㄖㄨㄟˇ | r | ui | thanh hỏi |
橤橤 (Tính từ)
【ruǐ ruǐ】
01
Rủ xuống, chảy xệ; dáng vẻ rủ rỉ (thường mô tả lá hoa rũ xuống)
下垂的样子。。文选.卢谌.时兴诗:「摵摵芳叶零,蕊蕊芬华落。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橤橤
ruǐ
橤
ruǐ
橤
- Bính âm:
- 【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 𣛚, 𦁞, 繠, 蕊
- Hình thái radical:
- ⿱惢木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶丶フ丶丶丶フ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕊
繠
惢
蘃
蕋
蘂
桯
榏
朵
㭲
梪
櫧
桳
㭁
栯
㮉
柋
㮱
燕
㦗
䗦
㠖
䎔
蕼
憖
磧
憗
廥
霓
䖙
