Bản dịch của từ 橧巢 trong tiếng Việt

橧巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

橧巢 (Danh từ)

zēng cháo
01

Tổ chim (cổ, ít dùng); chú thích: 古书作榛巢」「曾巢」,指鸟类的巢穴

或作「榛巢」、「曾巢」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà tạm, túp lều trên cây làm bằng củi giống tổ chim (nhà ở cổ xưa)

古时用柴木在树上所筑成像鸟巢一样的住所。。礼记.礼运:「昔者先王未有宫室,冬则居营窟,夏则居橧巢。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橧巢

zēng

cháo

橧
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
竲, 𧲅
Hình thái radical:
⿰木曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép