Bản dịch của từ 橱儿 trong tiếng Việt
橱儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
橱儿 (Danh từ)
【chú ér】
01
Tủ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橱儿
chú
橱
ér
儿
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 廚, 櫥, 櫉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,厨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕏
蜍
㼥
滁
雏
锄
䟞
鉏
蹰
厨
芻
豠
柌
权
条
楗
桝
槤
欕
校
㭇
槽
櫻
㮫
諝
髹
燔
𠆒
噹
𠆗
獧
憊
鴡
懞
墼
薒
橱窗
橱柜
衣橱
壁橱
书橱
橱子
碗橱
柜橱
橱儿
纱橱
