Bản dịch của từ 橿橿 trong tiếng Việt

橿橿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

橿橿 (Tính từ)

jiāng jiāng
01

Mạnh mẽ, phát triển thịnh vượng, cường tráng.

强盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橿橿

jiāng

橿

橿
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰木畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép