Bản dịch của từ 檀板 trong tiếng Việt

檀板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀板 (Danh từ)

tán bǎn
01

Cái phách (miếng gỗ đánh nhịp thường làm bằng gỗ đàn hương.)

拍板,多用檀木制成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀板

tán

bǎn

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép