Bản dịch của từ 檃括 trong tiếng Việt

檃括

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

檃括 (Động từ)

yǐn kuò
01

Tên gọi của một loại cây (cổ văn chữ) — trước kia viết là 檃栝/檃括; từ Hán cổ chỉ loài cây hoặc tên thực vật (ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong sách cổ)

1.亦作“檃栝”。亦作“檃括”。

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ chỉnh thẳng tre, gỗ (dùng để nắn, uốn lại chỗ cong lệch); trong chữ nghĩa Hán cổ: 揉曲叫檃正方称括檃括为矫正竹木邪曲之具

2.矫正竹木邪曲的工具。揉曲叫檃,正方称括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉnh sửa, sửa chữa cho đúng (như sửa khuyết điểm hoặc điều chỉnh lại cho chuẩn)

3.泛指矫正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cắt xén, sửa lại tác phẩm có sẵn (cắt bớt, biên tập và thay đổi nội dung từ văn bản gốc)

4.就原有的文章﹑著作加以剪裁﹑改写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檃括

yǐn

kuò

Các từ liên quan

檃栝
括买
括借
括兵
括刷
括厉
檃
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
檼, 櫽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép