Bản dịch của từ 檐子 trong tiếng Việt
檐子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
檐子 (Danh từ)
【yán zi】
01
Mái hiên; hàng hiên
房檐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Củng
房顶伸出墙外的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐子
yán
檐
zi
子
Các từ liên quan
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
- Các biến thể:
- 䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀋
娮
巖
䱲
鹽
研
狿
妍
琂
巗
言
炏
㯄
梌
欕
㯤
椓
柲
檦
槾
㮹
橫
樞
樎
𠐜
髁
鍪
醡
蟅
齋
䚦
𠓃
䩫
豳
藊
䠢
屋檐
房檐
帽檐
飞檐
廊檐
檐子
檐沟
檐口
挑檐
帐檐
