Bản dịch của từ 檿丝 trong tiếng Việt
檿丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
檿丝 (Danh từ)
【yǎn sī】
01
Sợi tơ tằm do sâu tằm ăn lá dâu (tơ dâu), dùng để dệt hoặc làm dây đàn; cũng được mượn để chỉ 'dây đàn' (huyền, dây nhạc cụ)
蚕食檿桑叶所吐的丝﹑可供织作,制琴弦最佳。因亦以“檿丝”借指琴弦﹑弦乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檿丝
yǎn
檿
sī
丝
Các từ liên quan
檿弧
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
