Bản dịch của từ 檿丝 trong tiếng Việt

檿丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

檿丝 (Danh từ)

yǎn sī
01

Sợi tơ tằm do sâu tằm ăn lá dâu (tơ dâu), dùng để dệt hoặc làm dây đàn; cũng được mượn để chỉ 'dây đàn' (huyền, dây nhạc cụ)

蚕食檿桑叶所吐的丝﹑可供织作,制琴弦最佳。因亦以“檿丝”借指琴弦﹑弦乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檿丝

yǎn

檿

Các từ liên quan

檿弧
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
檿
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𣝓
Hình thái radical:
⿱,厭,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép