Bản dịch của từ 櫑木 trong tiếng Việt
櫑木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
櫑木 (Danh từ)
【léi mù】
01
Khúc gỗ tròn dùng làm vũ khí phòng thủ trong chiến tranh cổ đại, thường được đặt trên cao rồi đẩy xuống để đánh địch.
古代防守用的圆木。作战时将其从高处推下打击敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫑木
léi
櫑
mù
木
Các từ liên quan
櫑具
櫑具剑
櫑子
櫑鞞
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÉI】
- Các biến thể:
- 檑, 𤴊, 𥃇, 罍, 𣠠, 𤴇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攂
擂
缧
羸
鑘
磥
䐯
㔣
轠
㗊
瓃
蔂
鸓
壨
垒
洡
櫐
㵽
䣂
蕾
诔
䉂
灅
㒦
梭
㯝
榖
柀
楪
㮭
椈
栢
楇
㮅
楘
桵
鏟
鶜
孽
醱
蹳
𠔺
嚯
矅
靡
艣
鏍
蹪
