Bản dịch của từ 櫰香 trong tiếng Việt
櫰香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
櫰香 (Danh từ)
【huái xiāng】
01
Tên một loại gỗ thơm dùng làm thuốc Đông y, có mùi thơm đặc trưng dễ nhận biết.
香木名。可作中药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫰香
huái
櫰
xiāng
香
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,褱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佪
褢
㜳
褱
㠢
徊
懐
懷
蘹
槐
䴜
瀤
规
摫
傀
媯
鬹
鳺
瞡
龜
袿
瓌
闺
歸
栿
檹
楺
棵
櫶
楤
櫑
枺
楉
槣
欃
檞
瀵
䡀
爒
糮
籍
䰗
鶿
瀻
瓒
䳩
瀹
騸
