Bản dịch của từ 欀头 trong tiếng Việt

欀头

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

欀头 (Cụm từ)

xiāng tóu
01

清代矿场技术指导和安排劳力等事务的头目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欀头

xiāng

tóu

Các từ liên quan

头一无二
头七
头上
头上安头
欀
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰木襄
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép