Bản dịch của từ 欃云 trong tiếng Việt
欃云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
欃云 (Danh từ)
【chán yún】
01
Mây đuôi sao chổi, tức là đám mây sáng theo sau sao chổi khi nó bay qua bầu trời.
彗星的尾云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欃云
chán
欃
yún
云
Các từ liên quan
欃枪
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 㸥, 𣔵, 𣛳, 𣝊
- Hình thái radical:
- ⿰木毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑱
酁
鋋
嚵
嶄
苂
馋
躔
䳻
獑
崭
单
䗃
菚
䪌
蘸
站
䧯
棧
颤
佔
綻
覱
湛
樂
染
檝
桉
楠
枺
柶
杫
模
㯡
榽
樰
灈
酇
镾
䳱
鷨
䉭
㒨
鬖
䩿
騻
䰭
䵘
