Bản dịch của từ 欠妥 trong tiếng Việt
欠妥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
欠妥 (Động từ)
【qiàn tuǒ】
01
Không đạt yêu cầu
不满意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không đúng
不当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không thích hợp
不当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không thỏa đáng
不足
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠妥
qiàn
欠
tuǒ
妥
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Các biến thể:
- 㐸, 𣣓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
歉
芡
䃛
茜
倩
壍
㟻
俔
傔
皘
堑
欵
㰸
欷
欳
次
㰧
㰞
歅
歌
欬
㰬
㱇
𠀊
切
䦹
㔫
尐
卬
支
㲸
止
耂
㕕
艹
欠揍
亏欠
欠债
欠缺
拖欠
欠款
欠费
欠条
欠佳
欠扁
